禁忌徵候
cấm kị trưng hậu
Hán Việt: cấm kị trưng hậu · Pinyin: jìn jì zhēng hòu
Tổng quan
(y học) sự phản chỉ định; việc cấm dùng (thuốc)
Nghĩa
Việt
- Cihui (y học) sự phản chỉ định; việc cấm dùng (thuốc)
Hán Việt: cấm kị trưng hậu · Pinyin: jìn jì zhēng hòu
(y học) sự phản chỉ định; việc cấm dùng (thuốc)