禁忌搜索 jìn jì sōu suǒ · cấm kị sưu tác Hán Việt: cấm kị sưu tác · Pinyin: jìn jì sōu suǒ Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 忌 (kị) + 搜 (sưu) + 索 (tác)Pinyinjìn jì sōu suǒHán Việtcấm kị sưu tácCấu tạo禁 + 忌 + 搜 + 索 · cấm + kị + sưu + tác nghĩa thành phần: cấm + kị + sưu + tác