禁情割欲

jìn qíng gē yù cấm tình cát dục

Hán Việt: cấm tình cát dục · Pinyin: jìn qíng gē yù

Tổng quan

Cấu tạo: (cấm) + (tình) + (cát) + (dục)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 制约感情和欲望。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.制约感情和欲望。