禁攻寢兵

jìn gōng qǐn bīng cấm công tẩm binh

Hán Việt: cấm công tẩm binh · Pinyin: jìn gōng qǐn bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (cấm) + (công) + (tẩm) + (binh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指止息战事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓止息战事。