禁暴誅亂

jìn bào zhū luàn cấm bạo tru loạn

Hán Việt: cấm bạo tru loạn · Pinyin: jìn bào zhū luàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cấm) + (bạo) + (tru) + (loạn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 禁除暴行,誅滅亂逆。漢.賈誼〈過秦論〉:「其彊也,禁暴誅亂而天下服;其弱也,五伯征而諸侯從。」也作「禁暴靜亂」。