禁暴靜亂

jìn bào jìng luàn cấm bạo tĩnh loạn

Hán Việt: cấm bạo tĩnh loạn · Pinyin: jìn bào jìng luàn

Tổng quan

Cấu tạo: (cấm) + (bạo) + (tĩnh) + (loạn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 禁:禁止;静:平静。禁除暴行,平静叛乱。