禁止大小便 cấm chỉ đại tiểu tiện Hán Việt: cấm chỉ đại tiểu tiện Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 止 (chỉ) + 大 (đại) + 小 (tiểu) + 便 (tiện)Hán Việtcấm chỉ đại tiểu tiệnCấu tạo禁 + 止 + 大 + 小 + 便 · cấm + chỉ + đại + tiểu + tiện nghĩa thành phần: cấm + chỉ + đại + tiểu + tiện