禁止帶頭布 jìn zhǐ dài tóu bù · cấm chỉ đái đầu bố Hán Việt: cấm chỉ đái đầu bố · Pinyin: jìn zhǐ dài tóu bù Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 止 (chỉ) + 帶 (đái) + 頭 (đầu) + 布 (bố)Pinyinjìn zhǐ dài tóu bùHán Việtcấm chỉ đái đầu bốCấu tạo禁 + 止 + 帶 + 頭 + 布 · cấm + chỉ + đái + đầu + bố nghĩa thành phần: cấm + chỉ + đái + đầu + bố