禁止性關稅 cấm chỉ tính quan thuế Hán Việt: cấm chỉ tính quan thuế Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 止 (chỉ) + 性 (tính) + 關 (quan) + 稅 (thuế)Hán Việtcấm chỉ tính quan thuếCấu tạo禁 + 止 + 性 + 關 + 稅 · cấm + chỉ + tính + quan + thuế nghĩa thành phần: cấm + chỉ + tính + quan + thuế Nghĩa EngCihui 禁止性關稅 ìnzhǐxìng guānshuì n. prohibitive tariff