禁止車輛通行
cấm chỉ xa lượng thông hành
Hán Việt: cấm chỉ xa lượng thông hành · Pinyin: jìn zhǐ chē liàng tōng xíng
Tổng quan
Cấu tạo: 禁 (cấm) + 止 (chỉ) + 車 (xa) + 輛 (lượng) + 通 (thông) + 行 (hành)
Hán Việt: cấm chỉ xa lượng thông hành · Pinyin: jìn zhǐ chē liàng tōng xíng
Cấu tạo: 禁 (cấm) + 止 (chỉ) + 車 (xa) + 輛 (lượng) + 通 (thông) + 行 (hành)