禁治產人

cấm trì sản nhân

Hán Việt: cấm trì sản nhân

Tổng quan

Cấu tạo: (cấm) + (trì) + (sản) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 禁治產人 ìnzhìchǎnrén n. a person deprived of his right to manage his property