禁網疏闊

jìn wǎng shū kuò cấm võng sơ khoát

Hán Việt: cấm võng sơ khoát · Pinyin: jìn wǎng shū kuò

Tổng quan

Cấu tạo: (cấm) + (võng) + (sơ) + (khoát)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 禁網,法網。禁網疏闊指法律過於寬鬆而不能防止壞人作奸犯科。《隋書.卷七四.酷吏傳.序》:「昔秦任獄吏,赭衣滿道。漢革其風,矯枉過正,禁網疏闊,遂漏吞舟。」