禁網疏闊 jìn wǎng shū kuò · cấm võng sơ khoát Hán Việt: cấm võng sơ khoát · Pinyin: jìn wǎng shū kuò Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 網 (võng) + 疏 (sơ) + 闊 (khoát)Pinyinjìn wǎng shū kuòHán Việtcấm võng sơ khoátCấu tạo禁 + 網 + 疏 + 闊 · cấm + võng + sơ + khoát nghĩa thành phần: cấm + võng + sơ + khoát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指法律过于宽容。