禁舍開塞

jìn shě kāi sāi cấm xá khai tắc

Hán Việt: cấm xá khai tắc · Pinyin: jìn shě kāi sāi

Tổng quan

Cấu tạo: (cấm) + (xá) + (khai) + (tắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指禁罚和赦免,开放和闭锁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓禁吠赦免,开放和闭锁。
  • Tân Hoa Tự Điển 指禁吠赦免,开放和闭锁。