禁舍開塞 jìn shě kāi sāi · cấm xá khai tắc Hán Việt: cấm xá khai tắc · Pinyin: jìn shě kāi sāi Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 舍 (xá) + 開 (khai) + 塞 (tắc)Pinyinjìn shě kāi sāiHán Việtcấm xá khai tắcCấu tạo禁 + 舍 + 開 + 塞 · cấm + xá + khai + tắc nghĩa thành phần: cấm + xá + khai + tắc