禁行貿易 jìn xíng mào yì · cấm hành mậu dịch Hán Việt: cấm hành mậu dịch · Pinyin: jìn xíng mào yì Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 行 (hành) + 貿 (mậu) + 易 (dịch)Pinyinjìn xíng mào yìHán Việtcấm hành mậu dịchCấu tạo禁 + 行 + 貿 + 易 · cấm + hành + mậu + dịch nghĩa thành phần: cấm + hành + mậu + dịch