禁食療法 cấm thực liệu pháp Hán Việt: cấm thực liệu pháp Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 食 (thực) + 療 (liệu) + 法 (pháp)Hán Việtcấm thực liệu phápCấu tạo禁 + 食 + 療 + 法 · cấm + thực + liệu + pháp nghĩa thành phần: cấm + thực + liệu + pháp Nghĩa EngCihui 禁食療法 ìnshí liáofǎ n. fasting treatment; starvation cure