禁鼎一臠 jìn dǐng yī luán · cấm đỉnh nhất luyến Hán Việt: cấm đỉnh nhất luyến · Pinyin: jìn dǐng yī luán Tổng quan Cấu tạo: 禁 (cấm) + 鼎 (đỉnh) + 一 (nhất) + 臠 (luyến)Pinyinjìn dǐng yī luánHán Việtcấm đỉnh nhất luyếnCấu tạo禁 + 鼎 + 一 + 臠 · cấm + đỉnh + nhất + luyến nghĩa thành phần: cấm + đỉnh + nhất + luyến