禪絮沾泥

chán xū zhān ní thiện nhứ triêm nê

Hán Việt: thiện nhứ triêm nê · Pinyin: chán xū zhān ní

Tổng quan

Cấu tạo: (thiện) + (nhứ) + (triêm) + (nê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻禅寂之心受到尘世烦恼的沾染。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻禅寂之心受到尘世烦恼的沾染。