禍不妄至

huò bù wàng zhì họa bất vọng chí

Hán Việt: họa bất vọng chí · Pinyin: huò bù wàng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (họa) + (bất) + (vọng) + (chí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 禍患不會無故的降臨。《史記.卷一二八.褚少孫補龜策傳》:「諫者福也,諛者賊也。人主聽諛,是愚惑也。雖然,禍不妄至,福不徒來。」

Eng

  • Cihui 禍不妄至 uòbùwàngzhì f.e. Woes never come without reason.