禍亂相尋 huò luàn xiāng xún · họa loạn tương tầm Hán Việt: họa loạn tương tầm · Pinyin: huò luàn xiāng xún Tổng quan Cấu tạo: 禍 (họa) + 亂 (loạn) + 相 (tương) + 尋 (tầm)Pinyinhuò luàn xiāng xúnHán Việthọa loạn tương tầmCấu tạo禍 + 亂 + 相 + 尋 · họa + loạn + tương + tầm nghĩa thành phần: họa + loạn + tương + tầm