禍作福階

huò zuò fú jiē họa tác phúc giai

Hán Việt: họa tác phúc giai · Pinyin: huò zuò fú jiē

Tổng quan

Cấu tạo: (họa) + (tác) + (phúc) + (giai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 禍福本無定數,有相互轉化的可能,災禍過去之後,也許正醞釀著好運的降臨。《文選.盧諶.贈劉琨詩》:「福為禍始,禍作福階。」