禍出不測

huò chū bù cè họa xuất bất trắc

Hán Việt: họa xuất bất trắc · Pinyin: huò chū bù cè

Tổng quan

Cấu tạo: (họa) + (xuất) + (bất) + (trắc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 災禍的發生難以揣測預料。宋.胡仔《苕溪漁隱叢話前集.卷三一.梅聖俞》:「仁宗大怒,玉音甚厲,眾恐禍出不測。」也作「禍生不測」。