禍生肘腋

huò shēng zhǒu yè họa sanh trửu dịch

Hán Việt: họa sanh trửu dịch · Pinyin: huò shēng zhǒu yè

Tổng quan

Cấu tạo: (họa) + (sanh) + (trửu) + (dịch)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻禍亂發生在身邊。參見「變生肘腋」條。《周書.卷三.孝閔帝紀》:「禍生肘腋,釁起蕭牆。」