禍盈惡稔

huò yíng è rěn họa doanh ác nhẫm

Hán Việt: họa doanh ác nhẫm · Pinyin: huò yíng è rěn

Tổng quan

Cấu tạo: (họa) + (doanh) + (ác) + (nhẫm)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稔,積聚。禍盈惡稔指長期為害作惡,罪孽深重。《周書.卷六.武帝紀下》:「既禍盈惡稔,眾叛親離,不有一戎,何以大定。」也作「禍稔惡盈」。