禍福相生

huò fú xiāng shēng họa phúc tương sanh

Hán Việt: họa phúc tương sanh · Pinyin: huò fú xiāng shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (họa) + (phúc) + (tương) + (sanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 禍與福互相依存轉化而生。《莊子.則陽》:「安危相易,禍福相生。」