禍稔惡盈

huò rěn è yíng họa nhẫm ác doanh

Hán Việt: họa nhẫm ác doanh · Pinyin: huò rěn è yíng

Tổng quan

Cấu tạo: (họa) + (nhẫm) + (ác) + (doanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 稔,醞釀、累積。禍稔惡盈指長期為害作惡,罪孽深重。宋.王楙《野客叢書.卷一○.宣帝待霍氏》:「今霍氏禍稔惡盈,帝豈不能治之哉?」也作「禍盈惡稔」。