禍絕福連

huò jué fú lián họa tuyệt phúc liên

Hán Việt: họa tuyệt phúc liên · Pinyin: huò jué fú lián

Tổng quan

Cấu tạo: (họa) + (tuyệt) + (phúc) + (liên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 禍事根絕且鴻福尾隨而至。宋.張君房《雲笈七籤.卷四二.存大洞真經三十九真法》:「萬神即時到,合會瓊羽門。使令散禍,禍絕福連。」