禍至無日 huò zhì wú rì · họa chí vô nhật Hán Việt: họa chí vô nhật · Pinyin: huò zhì wú rì Tổng quan Cấu tạo: 禍 (họa) + 至 (chí) + 無 (vô) + 日 (nhật)Pinyinhuò zhì wú rìHán Việthọa chí vô nhậtCấu tạo禍 + 至 + 無 + 日 · họa + chí + vô + nhật nghĩa thành phần: họa + chí + vô + nhật