禍近池魚 huò jìn chí yú · họa cận trì ngư Hán Việt: họa cận trì ngư · Pinyin: huò jìn chí yú Tổng quan Cấu tạo: 禍 (họa) + 近 (cận) + 池 (trì) + 魚 (ngư)Pinyinhuò jìn chí yúHán Việthọa cận trì ngưCấu tạo禍 + 近 + 池 + 魚 · họa + cận + trì + ngư nghĩa thành phần: họa + cận + trì + ngư