禍迫眉睫 huò pò méi jié · họa bách mi tiệp Hán Việt: họa bách mi tiệp · Pinyin: huò pò méi jié Tổng quan Cấu tạo: 禍 (họa) + 迫 (bách) + 眉 (mi) + 睫 (tiệp)Pinyinhuò pò méi jiéHán Việthọa bách mi tiệpCấu tạo禍 + 迫 + 眉 + 睫 · họa + bách + mi + tiệp nghĩa thành phần: họa + bách + mi + tiệp