禎祥
trinh tường
Hán Việt: trinh tường · Pinyin: zhēn xiáng
Tổng quan
1.吉祥的征兆。 2.吉祥,幸福。
吉兆。《禮記.中庸》:「國家將興,必有禎祥。」唐.杜審言〈望春亭侍遊應詔〉詩:「萬壽禎祥獻,三春景物滋。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 điềm lành
- Biên soạn 禎祥 hēnxiáng v.p. auspicious
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 吉兆。《禮記.中庸》:「國家將興,必有禎祥。」唐.杜審言〈望春亭侍遊應詔〉詩:「萬壽禎祥獻,三春景物滋。」
Eng
- JMdict good omen
- Cihui 禎祥 hēnxiáng v.p. auspicious
ja
- JMdict 禎祥(ていしょう)