禎祥

zhēn xiáng trinh tường

Hán Việt: trinh tường · Pinyin: zhēn xiáng

Tổng quan

Cấu tạo: (trinh) + (tường)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ốt lành. trinh tường trinh tường ☆Tốt lành.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 吉兆。《禮記.中庸》:「國家將興,必有禎祥。」唐.杜審言〈望春亭侍遊應詔〉詩:「萬壽禎祥獻,三春景物滋。」

Eng

  • Cihui 禎祥 hēnxiáng v.p. auspicious

ja

  • JMdict good omen

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

吉祥 · 祥瑞