福不可避 phúc bất khả tị Hán Việt: phúc bất khả tị Tổng quan phúc bất khả tị (術語)見七法不可避條。☸ Cấu tạo: 福 (phúc) + 不 (bất) + 可 (khả) + 避 (tị)Hán Việtphúc bất khả tịCấu tạo福 + 不 + 可 + 避 · phúc + bất + khả + tị nghĩa thành phần: phúc + bất + khả + tị Nghĩa ViệtCihui phúc bất khả tị (術語)見七法不可避條。☸