福不徒來

fú bù tú lái phúc bất đồ lai

Hán Việt: phúc bất đồ lai · Pinyin: fú bù tú lái

Tổng quan

Cấu tạo: (phúc) + (bất) + (đồ) + (lai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 幸福之事不會無故的到來。《史記.卷一二八.褚少孫補.龜策傳》:「雖然,禍不妄至,福不徒來。」

Eng

  • Cihui 福不徒來 úbùtúlái f.e. Happiness is not easy.