福不盈眥 fú bù yíng zì · phúc bất doanh tí Hán Việt: phúc bất doanh tí · Pinyin: fú bù yíng zì Tổng quan Cấu tạo: 福 (phúc) + 不 (bất) + 盈 (doanh) + 眥 (tí)Pinyinfú bù yíng zìHán Việtphúc bất doanh tíCấu tạo福 + 不 + 盈 + 眥 · phúc + bất + doanh + tí nghĩa thành phần: phúc + bất + doanh + tí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 比喻福分不能長久。《文選.班固.答賓戲》:「福不盈眥,禍盈於世。」