福業相牽

fú yè xiāng qiān phúc nghiệp tương khiên

Hán Việt: phúc nghiệp tương khiên · Pinyin: fú yè xiāng qiān

Tổng quan

Cấu tạo: (phúc) + (nghiệp) + (tương) + (khiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 业:罪孽。指福运与罪孽常常互相牵缠。