福井謙一 fú jǐng qiān yī · phúc tỉnh khiêm nhất Hán Việt: phúc tỉnh khiêm nhất · Pinyin: fú jǐng qiān yī Tổng quan Cấu tạo: 福 (phúc) + 井 (tỉnh) + 謙 (khiêm) + 一 (nhất)Pinyinfú jǐng qiān yīHán Việtphúc tỉnh khiêm nhấtCấu tạo福 + 井 + 謙 + 一 · phúc + tỉnh + khiêm + nhất nghĩa thành phần: phúc + tỉnh + khiêm + nhất