福利事業

fú lì shì yè phúc lợi sự nghiệp

Hán Việt: phúc lợi sự nghiệp · Pinyin: fú lì shì yè

Tổng quan

dịch vụ phúc lợi

Cấu tạo: (phúc) + (lợi) + (sự) + (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dịch vụ phúc lợi

Eng

  • CC-CEDICT welfare services
  • Cihui welfare services