福利住房 fú lì zhù fáng · phúc lợi trụ phòng Hán Việt: phúc lợi trụ phòng · Pinyin: fú lì zhù fáng Tổng quan Cấu tạo: 福 (phúc) + 利 (lợi) + 住 (trụ) + 房 (phòng)Pinyinfú lì zhù fángHán Việtphúc lợi trụ phòngCấu tạo福 + 利 + 住 + 房 · phúc + lợi + trụ + phòng nghĩa thành phần: phúc + lợi + trụ + phòng