福利彩票 fú lì cǎi piào · phúc lợi thải phiếu Hán Việt: phúc lợi thải phiếu · Pinyin: fú lì cǎi piào Tổng quan Cấu tạo: 福 (phúc) + 利 (lợi) + 彩 (thải) + 票 (phiếu)Pinyinfú lì cǎi piàoHán Việtphúc lợi thải phiếuCấu tạo福 + 利 + 彩 + 票 · phúc + lợi + thải + phiếu nghĩa thành phần: phúc + lợi + thải + phiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 国家为筹集社会福利资金、支持社会福利事业所发行的一种有奖证券。