福利計劃 fú lì jì huà · phúc lợi kế hoạch Hán Việt: phúc lợi kế hoạch · Pinyin: fú lì jì huà Tổng quan Cấu tạo: 福 (phúc) + 利 (lợi) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)Pinyinfú lì jì huàHán Việtphúc lợi kế hoạchCấu tạo福 + 利 + 計 + 劃 · phúc + lợi + kế + hoạch nghĩa thành phần: phúc + lợi + kế + hoạch