福壽康寧

fú shòu kāng níng phúc thọ khang ninh

Hán Việt: phúc thọ khang ninh · Pinyin: fú shòu kāng níng

Tổng quan

Cấu tạo: (phúc) + (thọ) + (khang) + (ninh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 幸福長壽,健康安寧。多用作祝頌之辭。明.無名氏《金雀記》第三齣:「晨昏供敬,惟願取福壽康寧。」