福壽綿綿

fú shòu mián mián phúc thọ miên miên

Hán Việt: phúc thọ miên miên · Pinyin: fú shòu mián mián

Tổng quan

Cấu tạo: (phúc) + (thọ) + 綿 (miên) + 綿 (miên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 祝頌人多福長壽的吉祥話。元.鄭廷玉《忍字記》第一折:「我與哥哥遞一杯,則願的哥哥福壽綿綿,松柏齊肩者。」也作「福壽綿長」。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

福寿无疆