福壽無疆

fú shòu wú jiāng phúc thọ vô cương

Hán Việt: phúc thọ vô cương · Pinyin: fú shòu wú jiāng

Tổng quan

phúc thọ vô cương

Cấu tạo: (phúc) + (thọ) + (vô) + (cương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phúc thọ vô cương

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疆:极限,止境。福分与年寿都无止境。是祝颂之辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 疆极限,止境。福分与年寿都无止境。是祝颂之辞。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

福寿绵绵 · 福寿绵长