福壽齊天

fú shòu qí tiān phúc thọ tề thiên

Hán Việt: phúc thọ tề thiên · Pinyin: fú shòu qí tiān

Tổng quan

phúc thọ tề thiên

Cấu tạo: (phúc) + (thọ) + (tề) + (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phúc thọ tề thiên
  • Cihui phúc thọ tề thiên。福壽比天高。祝福人多福多壽之意。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 祝頌人多福多壽的吉祥話。《孤本元明雜劇.賀元宵節.第三折》:「俺眾神聖降臨下方,慶賀了元宵,祝延聖主福壽齊天也。」也作「福壽天齊」。

Eng

  • Cihui 福壽齊天 úshòuqítiān f.e. good luck and long life