福如山嶽 fú rú shān yuè · phúc như san nhạc Hán Việt: phúc như san nhạc · Pinyin: fú rú shān yuè Tổng quan Cấu tạo: 福 (phúc) + 如 (như) + 山 (san) + 嶽 (nhạc)Pinyinfú rú shān yuèHán Việtphúc như san nhạcCấu tạo福 + 如 + 山 + 嶽 · phúc + như + san + nhạc nghĩa thành phần: phúc + như + san + nhạc