福如海淵 fú rú hǎi yuān · phúc như hải uyên Hán Việt: phúc như hải uyên · Pinyin: fú rú hǎi yuān Tổng quan Cấu tạo: 福 (phúc) + 如 (như) + 海 (hải) + 淵 (uyên)Pinyinfú rú hǎi yuānHán Việtphúc như hải uyênCấu tạo福 + 如 + 海 + 淵 · phúc + như + hải + uyên nghĩa thành phần: phúc + như + hải + uyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 渊:深。福气像海那样浩瀚无边。