福孫蔭子

fú sūn yìn zǐ phúc tôn ấm tử

Hán Việt: phúc tôn ấm tử · Pinyin: fú sūn yìn zǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (phúc) + (tôn) + (ấm) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指福荫及于子孙。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓福荫及于子孙。