福壽綿綿 fú shòu mián mián · phúc thọ miên miên Hán Việt: phúc thọ miên miên · Pinyin: fú shòu mián mián Tổng quan Cấu tạo: 福 (phúc) + 壽 (thọ) + 綿 (miên) + 綿 (miên)Pinyinfú shòu mián miánHán Việtphúc thọ miên miênCấu tạo福 + 壽 + 綿 + 綿 · phúc + thọ + miên + miên nghĩa thành phần: phúc + thọ + miên + miên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 福多寿高。是祝颂之辞。 Từ liên quan Từ đồng nghĩa福寿无疆