Tổng quan
Cấu tạo: 福 (phúc) + 爾 (nhĩ) + 可 (khả) + 定 (định)
- Hán Việt
- phúc nhĩ khả định
- Cấu tạo
- 福 + 爾 + 可 + 定 · phúc + nhĩ + khả + định
nghĩa thành phần: phúc + nhĩ + khả + định
Từ liên quan
Gần nghĩa
可定义性 · 可定名的 · 可定向性 · 福尔摩斯 · 福尔摩沙 · 福尔马林 · 福爾馬林 · 可定向